ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2

Top ghi bàn Nhật Bản - Vua phá lưới bóng đá Nhật Bản

Top ghi bàn nổi bật: Ngoại Hạng Anh, Cúp C1, C2, TBN, Pháp, Đức, Ý, VN, Hạng nhất Anh
Điểm đánh giá (Điểm ĐG) = Mở tỷ số*2 + Bàn thắng (ko là pen, ko mở tỷ số) + 0.7*(bàn thắng PEN).

Điểm đánh giá không phải là chỉ số chính thức đánh giá khả năng ghi bàn, chỉ là một chỉ số tham khảo để đánh giá mức độ quan trọng của bàn thắng cầu thủ ghi được.

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2019


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2019
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Marcos Junior Yokohama F. Marinos 12 3 8 19.1
Diego Oliveira Tokyo 12 3 3 14.1
Edigar Junio Yokohama F. Marinos 11 3 6 16.1
Douglas Shimizu S-Pulse 10 2 7 16.4
Y. Kobayashi Kawasaki Frontale 10 1 6 15.7
A. Onaiwu Oita Trinita 10 0 8 18
David Villa Vissel Kobe 10 3 6 15.1
S. Koroki Urawa Reds 9 2 7 15.4
Anderson Lopes Consadole Sapporo 9 1 3 11.7
N. Fujimoto Oita Trinita 8 0 6 14
K. Furuhashi Vissel Kobe 8 0 5 13
K. Nagai Tokyo 8 0 5 13
T. Nakagawa Yokohama F. Marinos 8 0 4 12
Serginho Kashima Antlers 8 1 6 13.7
M. Suzuki Consadole Sapporo 8 1 4 11.7

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2018


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2018
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Nagoya Grampus 24 5 11 33.5
Patric Sanfrecce Hiroshima 20 2 12 31.4
Hwang Ui-jo Gamba Osaka 15 2 9 23.4
S. Koroki Urawa Reds 15 2 9 23.4
Y. Kobayashi Kawasaki Frontale 14 2 7 20.4
Hugo Vieira Yokohama F. Marinos 13 2 8 20.4
K. Kitagawa Shimizu S-Pulse 13 2 8 20.4
Diego Oliveira Tokyo 13 3 7 19.1
K. Tokura Consadole Sapporo 12 1 5 16.7
Douglas Shimizu S-Pulse 11 2 3 13.4
K. Kawamata Júbilo Iwata 11 2 8 18.4
T. Nishimura Vegalta Sendai 11 1 5 15.7
M. Suzuki V-Varen Nagasaki 11 2 6 16.4
Y. Suzuki Kashima Antlers 11 2 6 16.4
S. Kaneko Shimizu S-Pulse 10 0 4 14

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2017


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2017
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Y. Kobayashi Kawasaki Frontale 23 4 7 28.8
K. Sugimoto Cerezo Osaka 22 2 12 33.4
S. Koroki Urawa Reds 20 4 10 28.8
K. Kawamata Júbilo Iwata 14 1 9 22.7
Cristiano Kashiwa Reysol 12 3 6 17.1
Rafael Silva Urawa Reds 12 1 4 15.7
M. Kanazaki Kashima Antlers 12 3 6 17.1
Leandro Kashima Antlers 11 0 6 17
H. Abe Kawasaki Frontale 10 0 7 17
J. Bothroyd Consadole Sapporo 10 0 5 15
Chong Tese Shimizu S-Pulse 10 1 7 16.7
Hugo Vieira Yokohama F. Marinos 10 0 5 15
N. Ishihara Vegalta Sendai 10 0 6 16
Anderson Lopes Sanfrecce Hiroshima 10 1 6 15.7
S. Nagasawa Gamba Osaka 10 0 6 16

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2016


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2016
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
P. Utaka Sanfrecce Hiroshima 13 2 8 20.4
Y. Ōkubo Kawasaki Frontale 11 4 5 14.8
R. Simovic Nagoya Grampus 9 1 9 17.7
M. Kanazaki Kashima Antlers 8 0 6 14
S. Koroki Urawa Reds 8 0 3 11
Leandro Vissel Kobe 8 0 3 11
Cristiano Ventforet Kofu 7 0 3 10
J. Bothroyd Júbilo Iwata 6 3 3 8.1
S. Doi Kashima Antlers 6 0 3 9
Y. Kobayashi Kawasaki Frontale 6 0 2 8
Rafael Silva Albirex Niigata 5 0 3 8
A. Ienaga Omiya Ardija 5 1 5 9.7
Caio Kashima Antlers 5 0 2 7
Y. Toyoda Sagan Tosu 5 1 4 8.7
T. Usami Gamba Osaka 5 0 3 8

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2015


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2015
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
T. Usami Gamba 13 1 7 19.7
Y. Toyoda Sagan 12 2 9 20.4
Y. Ōkubo Kawasaki 11 1 5 15.7
Y. Mutō Tokyo 10 3 3 12.1
Renatinho Kawasaki 8 0 2 10
Y. Muto Urawa 8 0 3 11
Rafael Silva Albirex 7 1 5 11.7
S. Koroki Urawa 7 1 3 9.7
G. Omae Shimizu 7 1 3 9.7
H. Satō Sanfrecce 7 0 4 11
Douglas Sanfrecce 6 1 2 7.7
T. Umesaki Urawa 6 0 3 9
Diego Souza Montedio 5 0 3 8
M. Kudo Kashiwa 5 0 2 7
Z. Ljubijankič Urawa 5 0 2 7

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2014


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2014
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Y. Ōkubo Kawasaki 18 1 6 23.7
Y. Toyoda Sagan 15 2 11 25.4
Marquinhos Vissel Kobe 14 2 8 21.4
Pedro Junior Vissel Kobe 13 0 9 22
Y. Mutō Tokyo 13 0 2 15
Y. Kobayashi Kawasaki 12 0 6 18
S. Koroki Urawa 12 1 6 17.7
K. Nagai Nagoya 12 0 5 17
M. Novakovič Shimizu 12 0 9 21
Edu Tokyo 11 2 7 17.4
Leandro Kashiwa 11 0 5 16
H. Satō Sanfrecce 11 2 7 17.4
Y. Endo Kashima 10 0 4 14
N. Ishihara Sanfrecce 10 1 3 12.7
Davi Kashima 10 1 4 13.7

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2013


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2013
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Y. Ōkubo Kawasaki 27 5 14 39.5
K. Kawamata Albirex 23 3 14 36.1
Y. Kakitani Cerezo 21 0 10 31
Y. Toyoda Sagan 20 3 6 25.1
M. Kudo Kashiwa 19 0 9 28
Y. Ōsako Kashima 19 1 10 28.7
H. Satō Sanfrecce 17 2 8 24.4
K. Watanabe Tokyo 17 2 5 21.4
Marquinhos F Marinos 16 3 7 22.1
S. Koroki Urawa 13 0 5 18
Wilson Vegalta 13 2 6 18.4
Renatinho Kawasaki 12 2 4 15.4
J. Kennedy Nagoya 12 3 8 19.1
M. Novakovič Omiya 12 3 8 19.1
G. Haraguchi Urawa 11 0 4 15

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2012


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2012
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
H. Satō Sanfrecce 22 2 11 32.4
Y. Toyoda Sagan 19 0 9 28
S. Akamine Vegalta 14 0 11 25
Leandro Gamba 14 1 5 18.7
M. Kudo Kashiwa 13 0 4 17
R. Maeda Júbilo 13 1 4 16.7
G. Omae Shimizu 13 2 6 18.4
Wilson Vegalta 13 2 4 16.4
Y. Kakitani Cerezo 11 0 7 18
S. Koroki Kashima 11 0 5 16
A. Sato Gamba 11 0 4 15
Renatinho Kawasaki 10 1 5 14.7
Leandro Domingues Kashiwa 10 1 6 15.7
Marquinhos F Marinos 10 0 6 16
K. Nagai Nagoya 10 0 5 15

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2011


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2011
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
J. Kennedy Nagoya 19 5 5 22.5
M. Havenaar Ventforet 17 1 10 26.7
Leandro Domingues Kashiwa 15 0 9 24
Keun-Ho Lee Gamba 15 0 6 21
T. Lee Sanfrecce 15 1 10 24.7
S. Akamine Vegalta 14 0 8 22
R. Maeda Júbilo 14 1 7 20.7
K. Tamada Nagoya 14 0 9 23
Bruno Lopes Albirex 13 2 7 19.4
J. Tanaka Kashiwa 13 0 7 20
H. Kanazono Júbilo 12 0 8 20
Y. Kobayashi Kawasaki 12 0 6 18
Y. Tashiro Kashima 12 0 7 19
Rafinha Gamba 11 1 4 14.7
Jorge Wágner Kashiwa 11 0 5 16

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2010


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2010
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
J. Kennedy Nagoya 17 3 10 26.1
R. Maeda Júbilo 17 2 8 24.4
Edmilson Urawa 16 0 8 24
Marcio Richardes Albirex 16 1 9 24.7
Juninho Kawasaki 14 0 8 22
Adriano Martins Cerezo 14 0 7 21
S. Hirai Gamba 14 0 4 18
J. Fujimoto Shimizu 13 4 5 16.8
S. Okazaki Shimizu 13 0 5 18
K. Tamada Nagoya 13 0 7 20
Young-Cheol Cho Albirex 11 0 7 18
Marquinhos Kashima 11 0 4 15
T. Lee Sanfrecce 11 0 7 18
Yong-Gi Ryang Vegalta 11 3 9 19.1
H. Satō Sanfrecce 10 2 4 13.4

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2009


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2009
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
R. Maeda Júbilo 20 0 11 31
Edmilson Urawa 19 1 13 31.7
Juninho Kawasaki 16 3 11 26.1
N. Ishikawa Tokyo 15 0 10 25
Tae-Se Jong Kawasaki 15 0 6 21
S. Okazaki Shimizu 14 0 10 24
Marquinhos Kashima 13 1 7 19.7
Pedro Junior Gamba 13 2 4 16.4
K. Watanabe F Marinos 13 0 8 21
S. Koroki Kashima 12 0 8 20
Keun-Ho Lee Júbilo 12 0 7 19
Leandro Gamba 11 0 6 17
H. Satō Sanfrecce 11 0 7 18
Jae-Jin Cho Gamba 10 0 3 13
França Kashiwa 10 0 5 15

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2008


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2008
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Marquinhos Kashima 21 1 12 32.7
Davi Consadole 16 0 14 30
Juninho Kawasaki 14 0 4 18
Tae-Se Jong Kawasaki 14 0 7 21
A. Yanagisawa Kyoto 14 0 10 24
Alessandro Albirex 13 1 7 19.7
S. Akamine Tokyo 12 0 8 20
Diego Souza Tokyo Verdy 11 0 6 17
Edmilson Urawa 11 1 4 14.7
F. Johnsen Nagoya 11 0 7 18
S. Maki JEF Utd 11 0 7 18
Y. Ogawa Nagoya 11 0 9 20
Y. Ōkubo Vissel Kobe 11 0 7 18
M. Suganuma Kashiwa 11 0 9 20
H. Taniguchi Kawasaki 11 0 5 16

Top ghi bàn Nhật Bản mùa 2007


Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Nhật Bản (top ghi bàn bóng đá Nhật Bản) mùa 2007
Cầu thủ Đội bóng Tổng số bàn thắng Số bàn Penalty Số lần mở tỷ số Điểm ĐG
Juninho Kawasaki 22 0 10 32
Edmilson Albirex 19 2 8 26.4
Baré Gamba 19 0 12 31
Ueslei Sanfrecce 17 3 6 22.1
Washington Urawa 16 0 9 25
Leandro Vissel Kobe 15 1 7 21.7
Y. Ōkubo Vissel Kobe 15 0 6 21
H. Oshima F Marinos 14 0 8 22
Jae-Jin Cho Shimizu 13 0 7 20
Marquinhos Kashima 13 0 5 18
F. Johnsen Nagoya 13 0 9 22
K. Yamase F Marinos 13 0 4 17
Tae-Se Jong Kawasaki 12 0 7 19
R. Maeda Júbilo 12 0 6 18
H. Satō Sanfrecce 12 0 10 22

Nhận định Ural vs Sochi 22h00, 26/08 (VĐQG Nga)Nhận định Ural vs Sochi 22h00, 26/08 (VĐQG Nga)
Nhận định Gaziantep vs Genclerbirligi 00h00, 27/08 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ)Nhận định Gaziantep vs Genclerbirligi 00h00, 27/08 (VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhận định Horsens vs Aalborg 00h00, 27/08 (VĐQG Đan Mạch)Nhận định Horsens vs Aalborg 00h00, 27/08 (VĐQG Đan Mạch)
Nhận định Bodo Glimt vs Valerenga, 0h00 ngày 27/8 (VĐQG Na Uy)Nhận định Bodo Glimt vs Valerenga, 0h00 ngày 27/8 (VĐQG Na Uy)
Nhận định Sundsvall vs Elfsborg, 0h00 ngày 27/8 (VĐQG Thụy Điển)Nhận định Sundsvall vs Elfsborg, 0h00 ngày 27/8 (VĐQG Thụy Điển)

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 23 23

2  Muamer Tankovic 12 18

3  Jordan Larsson 11 17

4  Vitalii Kvashuk 11 17

5  Filip Valencic 15 15

6  Tarik Elyounoussi 10 15

7  Mohamed Buya Turay 9 14

8  Nikola Djurdjic 9 14

9  Pavel Nekhajchik 9 14

10  Alassana Jatta 13 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1746

2  Brazil 45 1726

3  Pháp 0 1718

4  Anh 0 1652

5  Uruguay 22 1637

6  Bồ Đào Nha 0 1631

7  Croatia 0 1625

8  Colombia 42 1622

9  Tây Ban Nha 0 1617

10  Argentina 28 1610

97  Việt Nam 0 1232

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659